pessary
UK/ˈpɛsəɹi/
US/ˈpɛsəɹi/
giọng máy của trình duyệt
pessary nghĩa là vòng nâng.
Nghĩa của pessary
Danh từ
- Y học Petxe, vòng nâng.
Dạng từ của pessary
| Số nhiều | pessaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pessary
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pessary nghĩa là gì?
pessary (danh từ) nghĩa là vòng nâng.
pessary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pessary: giọng Anh (UK) /ˈpɛsəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛsəɹi/.