TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pessary

UK/ˈpɛsəɹi/ US/ˈpɛsəɹi/ giọng máy của trình duyệt

pessary nghĩa là vòng nâng.

Nghĩa của pessary

Danh từ

  1. Y học Petxe, vòng nâng.

Dạng từ của pessary

Số nhiềupessaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pessary

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pessary nghĩa là gì?

pessary (danh từ) nghĩa là vòng nâng.

pessary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pessary: giọng Anh (UK) /ˈpɛsəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛsəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.