TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrified

UK giọng máy US giọng máy

Nghĩa của petrified

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của petrified

So sánh hơnmore petrified
So sánh nhấtmost petrified

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petrified

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.