TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phylum

UK/ˈfaɪləm/ US/ˈfaɪləm/ giọng máy của trình duyệt

phylum nghĩa là ngành.

Nghĩa của phylum

Danh từ

  1. Sinh vật học Ngành (đơn vị phân loại).

Dạng từ của phylum

Số nhiềuphyla

Họ từ của phylum

Câu hỏi thường gặp

phylum nghĩa là gì?

phylum (danh từ) nghĩa là ngành.

phylum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phylum: giọng Anh (UK) /ˈfaɪləm/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.