TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

picklock

US/ˈpɪk.ˌlɑːk/ giọng máy của trình duyệt

picklock nghĩa là thợ mở ổ khoá, kẻ nạy ổ khoá.

Nghĩa của picklock

Danh từ

  1. Thợ mở ổ khoá.
  2. Kẻ nạy ổ khoá.
  3. Cái nạy ổ khoá.

Dạng từ của picklock

Số nhiềupicklocks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với picklock

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

picklock nghĩa là gì?

picklock (danh từ) nghĩa là thợ mở ổ khoá, kẻ nạy ổ khoá.

picklock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picklock: giọng Mỹ (US) /ˈpɪk.ˌlɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.