picklock
US/ˈpɪk.ˌlɑːk/
giọng máy của trình duyệt
picklock nghĩa là thợ mở ổ khoá, kẻ nạy ổ khoá.
Nghĩa của picklock
Danh từ
- Thợ mở ổ khoá.
- Kẻ nạy ổ khoá.
- Cái nạy ổ khoá.
Dạng từ của picklock
| Số nhiều | picklocks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với picklock
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
picklock nghĩa là gì?
picklock (danh từ) nghĩa là thợ mở ổ khoá, kẻ nạy ổ khoá.
picklock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của picklock: giọng Mỹ (US) /ˈpɪk.ˌlɑːk/.