TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pineapple

US/ˈpaɪnəpəl/ giọng máy của trình duyệt

pineapple nghĩa là quả dứa, cây dứa, dứa.

Nghĩa của pineapple

Danh từ

  1. Quả dứa; cây dứa.

Dạng từ của pineapple

Số nhiềupineapples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pineapple

Đồng nghĩa

Họ từ của pineapple

Cụm từ, thành ngữ với pineapple

  • pineapple cake — Bánh dứa.

Câu hỏi thường gặp

pineapple nghĩa là gì?

pineapple (danh từ) nghĩa là quả dứa, cây dứa, dứa.

pineapple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pineapple: giọng Mỹ (US) /ˈpaɪnəpəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.