TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pitcher

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɪt͡ʃ.ə/ US/ˈpɪt͡ʃ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

pitcher nghĩa là bình rót.

Nghĩa của pitcher

Danh từ

  1. Bình rót (sữa, nước...).
  2. Thực vật học Lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp.
  3. Thể dục, thể thao Cầu thủ giao bóng (bóng chày).
  4. Người bán quán ở vỉa hè.
  5. Đá lát đường.

Dạng từ của pitcher

Số nhiềupitchers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pitcher

Đồng nghĩa

Họ từ của pitcher

Cụm từ, thành ngữ với pitcher

  • little pitchers have long ears — Trẻ con hay nghe lỏm.

Câu hỏi thường gặp

pitcher nghĩa là gì?

pitcher (danh từ) nghĩa là bình rót.

pitcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitcher: giọng Anh (UK) /ˈpɪt͡ʃ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪt͡ʃ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.