top
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɒp/
US/tɑp/
giọng máy của trình duyệt
top nghĩa là đỉnh, mặt trên cùng, hàng đầu, đứng đầu.
Nghĩa của top
Danh từ
- Đỉnh, mặt trên cùng, chỗ cao nhất.
Tính từ
- Hàng đầu, đứng đầu.
- thông tục Hàng đầu, top.
Dạng từ của top
| Số nhiều | tops |
| Ngôi thứ ba số ít | tops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | topping |
| Quá khứ phân từ | topped |
| Quá khứ | topped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với top
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của top
Cụm từ, thành ngữ với top
- top dog — Người đứng đầu trong một cái gì đó
- top of the world — (Từ lóng) Không chê vào đâu được, tuyệt diệu.
- top quark — Quắc đỉnh.
Câu ví dụ với top
- The view from the mountain top was spectacular. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.
- They stood on the top of the hill. Tụi nó đã đứng trên đỉnh đồi.
- You need to top up your Oyster Card. Bạn cần phải nạp tiền vào thẻ Oyster của bạn.
- I can't top up my phone. Tôi không thể nạp tiền vào điện thoại.
- Helen is always at the top of her class. Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.
- Take the top and you will have the middle. Cứ lấy phần trên và bạn sẽ có phần giữa.
- I'm going to keep this in the top drawer. Tôi sẽ cất nó ở ngăn tủ trên cùng.
- William is so organized. He's always on top of things. William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
top nghĩa là gì?
top (danh từ, tính từ) nghĩa là đỉnh, mặt trên cùng, hàng đầu, đứng đầu.
top phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của top: giọng Anh (UK) /tɒp/, giọng Mỹ (US) /tɑp/.