placeholder
US/ˈpleɪsˌhoʊldɚ/
giọng máy của trình duyệt
placeholder nghĩa là giữ chỗ.
Nghĩa của placeholder
Danh từ
- Giữ chỗ.
Dạng từ của placeholder
| Số nhiều | placeholders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với placeholder
Đồng nghĩa
Họ từ của placeholder
Câu hỏi thường gặp
placeholder nghĩa là gì?
placeholder (danh từ) nghĩa là giữ chỗ.
placeholder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placeholder: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪsˌhoʊldɚ/.