TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placeholder

US/ˈpleɪsˌhoʊldɚ/ giọng máy của trình duyệt

placeholder nghĩa là giữ chỗ.

Nghĩa của placeholder

Danh từ

  1. Giữ chỗ.

Dạng từ của placeholder

Số nhiềuplaceholders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với placeholder

Đồng nghĩa

Họ từ của placeholder

Câu hỏi thường gặp

placeholder nghĩa là gì?

placeholder (danh từ) nghĩa là giữ chỗ.

placeholder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placeholder: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪsˌhoʊldɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.