TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placebo

UK/pləˈsiː.bəʊ/ US/pləˈsi.boʊ/ giọng máy của trình duyệt

placebo nghĩa là thuốc trấn yên, giả dược.

Nghĩa của placebo

Danh từ

  1. Y học Thuốc trấn yên (để làm yên lòng người bệnh hơn là để chữa bệnh), giả dược.

Dạng từ của placebo

Số nhiềuplacebos

Họ từ của placebo

Câu hỏi thường gặp

placebo nghĩa là gì?

placebo (danh từ) nghĩa là thuốc trấn yên, giả dược.

placebo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placebo: giọng Anh (UK) /pləˈsiː.bəʊ/, giọng Mỹ (US) /pləˈsi.boʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.