thingy
UK/ˈθɪŋiː/
US/ˈθɪŋi/
giọng máy của trình duyệt
thingy nghĩa là gì đó.
Nghĩa của thingy
Danh từ
- Thgt Người (vật) mà ta không biết tên hoặc quên tên hoặc không muốn nêu tên.
Dạng từ của thingy
| Số nhiều | thingies |
| So sánh hơn | thingier |
| So sánh nhất | thingiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thingy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
thingy nghĩa là gì?
thingy (danh từ) nghĩa là gì đó.
thingy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thingy: giọng Anh (UK) /ˈθɪŋiː/, giọng Mỹ (US) /ˈθɪŋi/.