planar
UK/ˈpleɪnə/
US/ˈpleɪnɚ/
giọng máy của trình duyệt
planar nghĩa là có mặt phẳng, hai chiều.
Nghĩa của planar
Tính từ
- Có mặt phẳng.
- Hai chiều.
Dạng từ của planar
| So sánh hơn | more planar |
| So sánh nhất | most planar |
Họ từ của planar
Câu hỏi thường gặp
planar nghĩa là gì?
planar (tính từ) nghĩa là có mặt phẳng, hai chiều.
planar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planar: giọng Anh (UK) /ˈpleɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪnɚ/.