TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coplanar

UK/kəʊˈpleɪnə(ɹ)/ US/kəʊˈpleɪnə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

coplanar nghĩa là đồng diện.

Nghĩa của coplanar

Danh từ

  1. Tech Đồng diện.

Họ từ của coplanar

Cụm từ, thành ngữ với coplanar

  • coplanar process — Phương pháp đồng diện.

Câu hỏi thường gặp

coplanar nghĩa là gì?

coplanar (danh từ) nghĩa là đồng diện.

coplanar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coplanar: giọng Anh (UK) /kəʊˈpleɪnə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /kəʊˈpleɪnə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.