TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

planet

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈplænɪt/ US/ˈplænət/ giọng máy của trình duyệt

planet nghĩa là hành tinh, áo lễ.

Nghĩa của planet

Danh từ

  1. Thiên văn học Hành tinh.
  2. Tôn giáo Áo lễ.

Dạng từ của planet

Số nhiềuplanets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với planet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của planet

Cụm từ, thành ngữ với planet

  • Planet X — Hành tinh X.

Câu ví dụ với planet

  • When I was your age, Pluto was a planet. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.
  • Bitcoin destroys the planet so billionaires can launder money. Bitcoin phá huỷ hành tinh để cho các nhà tỷ phú có thể rửa tiền.
  • Who will save the planet? Ai sẽ cứu hành tinh này?
  • Gravity binds the planets to the Sun. Lực hấp dẫn giữ các hành tinh quanh mặt trời.
  • Is there intelligent life on other planets? Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?
  • The planets revolve around the sun. Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.
  • What planets are visible tonight? Những hành tinh nào có thể nhìn thấy được vào tối nay?
  • In the universe, everything spins, everything is in motion: light, atoms, planets, stars, galaxies... Trong vũ trụ, vạn vật đều quay, mọi thứ đều vận động: ánh sáng, nguyên tử, hành tinh, vì sao, ngân hà, v.v..

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

planet nghĩa là gì?

planet (danh từ) nghĩa là hành tinh, áo lễ.

planet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planet: giọng Anh (UK) /ˈplænɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈplænət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.