TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playtime

UK/ˈpleɪtaɪm/ US/ˈpleɪtaɪm/ giọng máy của trình duyệt

playtime nghĩa là giờ ra chơi.

Nghĩa của playtime

Danh từ

  1. Giờ ra chơi (ở trường học).

Dạng từ của playtime

Số nhiềuplaytimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với playtime

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

playtime nghĩa là gì?

playtime (danh từ) nghĩa là giờ ra chơi.

playtime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của playtime: giọng Anh (UK) /ˈpleɪtaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪtaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.