playtime
UK/ˈpleɪtaɪm/
US/ˈpleɪtaɪm/
giọng máy của trình duyệt
playtime nghĩa là giờ ra chơi.
Nghĩa của playtime
Danh từ
- Giờ ra chơi (ở trường học).
Dạng từ của playtime
| Số nhiều | playtimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với playtime
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
playtime nghĩa là gì?
playtime (danh từ) nghĩa là giờ ra chơi.
playtime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của playtime: giọng Anh (UK) /ˈpleɪtaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪtaɪm/.