TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recess

UK/ɹɪˈsɛs/ US/ˈɹiˌsɛs/ giọng máy của trình duyệt

recess nghĩa là thời gian ngừng họp, kỳ nghỉ, đục lõm vào, đào hốc.

Nghĩa của recess

Danh từ

  1. Thời gian ngừng họp (quốc hội...).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kỳ nghỉ (trường trung học, đại học).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học).
  4. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự rút đi (thuỷ triều).
  5. Chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh.
    • in the recesses of the mountainsở nơi thâm sơn cùng cốc
    • in the inmost recesses of the hearttrong thâm tâm
  6. Chỗ thụt vào (của dãy núi).
  7. Hốc tường (để đặt tượng...).
  8. Giải phẫu Ngách, hốc.
  9. Kỹ thuật Lỗ thủng, rãnh, hố đào; chỗ lõm.

Ngoại động từ

  1. Đục lõm vào, đào hốc (ở tường...).
  2. Để (cái gì) ở nơi sâu kín; để (cái gì) vào hốc tường...

Nội động từ

  1. Ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...).

Dạng từ của recess

Số nhiềurecesses
So sánh hơnmore recess
So sánh nhấtmost recess
Ngôi thứ ba số ítrecesses
Hiện tại phân từ (-ing)recessing
Quá khứ phân từrecessed
Quá khứrecessed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recess

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của recess

Câu hỏi thường gặp

recess nghĩa là gì?

recess (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thời gian ngừng họp, kỳ nghỉ, đục lõm vào, đào hốc.

recess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recess: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiˌsɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.