recess
UK/ɹɪˈsɛs/
US/ˈɹiˌsɛs/
giọng máy của trình duyệt
recess nghĩa là thời gian ngừng họp, kỳ nghỉ, đục lõm vào, đào hốc.
Nghĩa của recess
Danh từ
- Thời gian ngừng họp (quốc hội...).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kỳ nghỉ (trường trung học, đại học).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học).
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự rút đi (thuỷ triều).
- Chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh.
- in the recesses of the mountainsở nơi thâm sơn cùng cốc
- in the inmost recesses of the hearttrong thâm tâm
- Chỗ thụt vào (của dãy núi).
- Hốc tường (để đặt tượng...).
- Giải phẫu Ngách, hốc.
- Kỹ thuật Lỗ thủng, rãnh, hố đào; chỗ lõm.
Ngoại động từ
- Đục lõm vào, đào hốc (ở tường...).
- Để (cái gì) ở nơi sâu kín; để (cái gì) vào hốc tường...
Nội động từ
- Ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...).
Dạng từ của recess
| Số nhiều | recesses |
| So sánh hơn | more recess |
| So sánh nhất | most recess |
| Ngôi thứ ba số ít | recesses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recessing |
| Quá khứ phân từ | recessed |
| Quá khứ | recessed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recess
Đồng nghĩa
alcoveindentationbayday offhiatusmoratoriumbreakbreathercessationgapcaesurahalthaltinginterregnuminterruption
Trái nghĩa
Họ từ của recess
Câu hỏi thường gặp
recess nghĩa là gì?
recess (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thời gian ngừng họp, kỳ nghỉ, đục lõm vào, đào hốc.
recess phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recess: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiˌsɛs/.