plum blossom
giọng máy của trình duyệt
plum blossom nghĩa là hoa mơ, mai hoa.
Nghĩa của plum blossom
Danh từ
- Hoa mơ, mai hoa.
Dạng từ của plum blossom
| Số nhiều | plum blossoms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plum blossom
Đồng nghĩa
Họ từ của plum blossom
Câu hỏi thường gặp
plum blossom nghĩa là gì?
plum blossom (danh từ) nghĩa là hoa mơ, mai hoa.