TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plum

UK/plʌm/ US/plʌm/ giọng máy của trình duyệt

plum nghĩa là quả mận, màu mận, chọn lọc, mận.

Nghĩa của plum

Danh từ

  1. Quả mận.
  2. Thực vật học Cây mận ((cũng) plum tree).
  3. Nho khô (để làm bánh ngọt...).
  4. Nghĩa bóng Vật chọn lọc, vật tốt nhất; món bở.
  5. Từ lóng Mười vạn bảng Anh.

Tính từ

  1. Màu mận.
  2. Chọn lọc.

Phó từ

  1. Quá sức (tưởng tượng).

Dạng từ của plum

Số nhiềuplums
So sánh hơnmore plum
So sánh nhấtmost plum
Ngôi thứ ba số ítplums
Hiện tại phân từ (-ing)plumming
Quá khứ phân từplummed
Quá khứplummed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plum

Đồng nghĩa

Họ từ của plum

Cụm từ, thành ngữ với plum

  • plum blossom — Hoa mơ, mai hoa.

Câu hỏi thường gặp

plum nghĩa là gì?

plum (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là quả mận, màu mận, chọn lọc, mận.

plum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plum: giọng Anh (UK) /plʌm/, giọng Mỹ (US) /plʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.