plum
UK/plʌm/
US/plʌm/
giọng máy của trình duyệt
plum nghĩa là quả mận, màu mận, chọn lọc, mận.
Nghĩa của plum
Danh từ
- Quả mận.
- Thực vật học Cây mận ((cũng) plum tree).
- Nho khô (để làm bánh ngọt...).
- Nghĩa bóng Vật chọn lọc, vật tốt nhất; món bở.
- Từ lóng Mười vạn bảng Anh.
Tính từ
- Màu mận.
- Chọn lọc.
Phó từ
- Quá sức (tưởng tượng).
Dạng từ của plum
| Số nhiều | plums |
| So sánh hơn | more plum |
| So sánh nhất | most plum |
| Ngôi thứ ba số ít | plums |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plumming |
| Quá khứ phân từ | plummed |
| Quá khứ | plummed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plum
Đồng nghĩa
Họ từ của plum
Cụm từ, thành ngữ với plum
- plum blossom — Hoa mơ, mai hoa.
Câu hỏi thường gặp
plum nghĩa là gì?
plum (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là quả mận, màu mận, chọn lọc, mận.
plum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plum: giọng Anh (UK) /plʌm/, giọng Mỹ (US) /plʌm/.