pock
UK/pɒk/
US/pɑk/
giọng máy của trình duyệt
pock nghĩa là nốt đậu mùa, vết rỗ.
Nghĩa của pock
Danh từ
- Nốt đậu mùa.
- Vết rỗ.
- He was a strange-looking man, olived-skinned face marked with the scars and pocks from unknown battlesông ấy nhìn có vẻ lạ, khuôn mặt màu oliu đầy những vết sẹo và rỗ từ những trận chiến không được biết rõ
Dạng từ của pock
| Số nhiều | pocks |
| Ngôi thứ ba số ít | pocks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pocking |
| Quá khứ phân từ | pocked |
| Quá khứ | pocked |
Họ từ của pock
Câu hỏi thường gặp
pock nghĩa là gì?
pock (danh từ) nghĩa là nốt đậu mùa, vết rỗ.
pock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pock: giọng Anh (UK) /pɒk/, giọng Mỹ (US) /pɑk/.