TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poddy

giọng máy của trình duyệt

poddy nghĩa là con nghé mới đẻ, con bê mới đẻ, con vật con.

Nghĩa của poddy

Danh từ

  1. Uc Con nghé mới đẻ, con bê mới đẻ, con nghé non, con bê non.
  2. Con vật con.
  3. Con vật nuôi chưa đóng dấu.

Dạng từ của poddy

So sánh hơnpoddier
So sánh nhấtpoddiest
Số nhiềupoddies
Ngôi thứ ba số ítpoddies
Hiện tại phân từ (-ing)poddying
Quá khứ phân từpoddied
Quá khứpoddied

Họ từ của poddy

Câu hỏi thường gặp

poddy nghĩa là gì?

poddy (danh từ) nghĩa là con nghé mới đẻ, con bê mới đẻ, con vật con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.