podzolic
giọng máy của trình duyệt
podzolic nghĩa là Thuộc podzol.
Nghĩa của podzolic
Tính từ
- Thuộc podzol.
Dạng từ của podzolic
| So sánh hơn | more podzolic |
| So sánh nhất | most podzolic |
| Số nhiều | podzolics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với podzolic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
podzolic nghĩa là gì?
podzolic (tính từ) nghĩa là Thuộc podzol.