TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pointedness

US/ˈpɔɪn.təd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

pointedness nghĩa là Xem pointed.

Nghĩa của pointedness

Danh từ

  1. Xem pointed

Dạng từ của pointedness

Số nhiềupointednesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pointedness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pointedness nghĩa là gì?

pointedness (danh từ) nghĩa là Xem pointed.

pointedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointedness: giọng Mỹ (US) /ˈpɔɪn.təd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.