TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polar

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpəʊ.lə/ US/ˈpoʊlɚ/ giọng máy của trình duyệt

polar nghĩa là địa cực, ở địa cực, có cực, đường cực.

Nghĩa của polar

Tính từ

  1. Thuộc Địa cực, ở địa cực.
  2. Điện học Có cực.
  3. Toán học Cực.
    • polar anglegóc cực
  4. Nghĩa bóng Hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau.

Danh từ

  1. Toán học Đường cực, diện cực.

Dạng từ của polar

Số nhiềupolars

Họ từ của polar

Cụm từ, thành ngữ với polar

  • polar bear — Gấu Bắc Cực.
  • polar circle — Vòng cực.

Câu hỏi thường gặp

polar nghĩa là gì?

polar (tính từ, danh từ) nghĩa là địa cực, ở địa cực, có cực, đường cực.

polar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polar: giọng Anh (UK) /ˈpəʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.