polar
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpəʊ.lə/
US/ˈpoʊlɚ/
giọng máy của trình duyệt
polar nghĩa là địa cực, ở địa cực, có cực, đường cực.
Nghĩa của polar
Tính từ
- Thuộc Địa cực, ở địa cực.
- Điện học Có cực.
- Toán học Cực.
- polar anglegóc cực
- Nghĩa bóng Hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau.
Danh từ
- Toán học Đường cực, diện cực.
Dạng từ của polar
| Số nhiều | polars |
Họ từ của polar
Cụm từ, thành ngữ với polar
- polar bear — Gấu Bắc Cực.
- polar circle — Vòng cực.
Câu hỏi thường gặp
polar nghĩa là gì?
polar (tính từ, danh từ) nghĩa là địa cực, ở địa cực, có cực, đường cực.
polar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polar: giọng Anh (UK) /ˈpəʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊlɚ/.