pole
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pəʊl/
US/poʊl/
giọng máy của trình duyệt
pole nghĩa là sào, cột, cực, người ba lan.
Nghĩa của pole
Danh từ
- Sào.
- Cột.
- US, AAVE, slang Đường rãnh xoắn (ở nòng súng).
- vulgar, slang Dương vật.
- Hai cực địa lý.
- Người Ba Lan.
Dạng từ của pole
| Số nhiều | poles |
| Ngôi thứ ba số ít | poles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | poling |
| Quá khứ phân từ | poled |
| Quá khứ | poled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pole
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pole
Cụm từ, thành ngữ với pole
- pole dance — Múa cột.
Nguồn gốc từ pole
Từ,, từ, từ.
Câu hỏi thường gặp
pole nghĩa là gì?
pole (danh từ) nghĩa là sào, cột, cực, người ba lan.
pole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pole: giọng Anh (UK) /pəʊl/, giọng Mỹ (US) /poʊl/.