TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pole

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pəʊl/ US/poʊl/ giọng máy của trình duyệt

pole nghĩa là sào, cột, cực, người ba lan.

Nghĩa của pole

Danh từ

  1. Sào.
  2. Cột.
  3. US, AAVE, slang Đường rãnh xoắn (ở nòng súng).
  4. vulgar, slang Dương vật.
  5. Hai cực địa lý.
  6. Người Ba Lan.

Dạng từ của pole

Số nhiềupoles
Ngôi thứ ba số ítpoles
Hiện tại phân từ (-ing)poling
Quá khứ phân từpoled
Quá khứpoled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pole

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pole

Cụm từ, thành ngữ với pole

  • pole dance — Múa cột.

Nguồn gốc từ pole

Từ,, từ, từ.

Câu hỏi thường gặp

pole nghĩa là gì?

pole (danh từ) nghĩa là sào, cột, cực, người ba lan.

pole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pole: giọng Anh (UK) /pəʊl/, giọng Mỹ (US) /poʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.