polymorphous
giọng máy của trình duyệt
polymorphous nghĩa là nhiều hình, nhiều dạng.
Nghĩa của polymorphous
Tính từ
- Sinh vật học Nhiều hình, nhiều dạng.
Dạng từ của polymorphous
| So sánh hơn | more polymorphous |
| So sánh nhất | most polymorphous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polymorphous
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của polymorphous
Câu hỏi thường gặp
polymorphous nghĩa là gì?
polymorphous (tính từ) nghĩa là nhiều hình, nhiều dạng.