TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

portico

UK/ˈpɔːtɪkəʊ/ US/ˈpɔɹtɪkoʊ/ giọng máy của trình duyệt

portico nghĩa là cổng, cổng xây.

Nghĩa của portico

Danh từ

  1. Cổng, cổng xây.

Dạng từ của portico

Số nhiềuporticos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với portico

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

portico nghĩa là gì?

portico (danh từ) nghĩa là cổng, cổng xây.

portico phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portico: giọng Anh (UK) /ˈpɔːtɪkəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɔɹtɪkoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.