TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

posteriority

US/ˌpoʊ.ˌstɪr.i.ˈɔr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

posteriority nghĩa là tính chất ở sau, tính chất đến sau.

Nghĩa của posteriority

Danh từ

  1. Tính chất ở sau, tính chất đến sau.

Dạng từ của posteriority

Số nhiềuposteriorities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posteriority

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

posteriority nghĩa là gì?

posteriority (danh từ) nghĩa là tính chất ở sau, tính chất đến sau.

posteriority phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posteriority: giọng Mỹ (US) /ˌpoʊ.ˌstɪr.i.ˈɔr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.