TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potassium nitrate

giọng máy của trình duyệt

potassium nitrate nghĩa là diêm tiêu, tiêu thạch.

Nghĩa của potassium nitrate

Danh từ

  1. Diêm tiêu, tiêu thạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potassium nitrate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

potassium nitrate nghĩa là gì?

potassium nitrate (danh từ) nghĩa là diêm tiêu, tiêu thạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.