TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potentiation

UK/pəʊˌten.ʃiːˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

potentiation nghĩa là Xem potentiate.

Nghĩa của potentiation

Danh từ

  1. Xem potentiate

Dạng từ của potentiation

Số nhiềupotentiations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potentiation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

potentiation nghĩa là gì?

potentiation (danh từ) nghĩa là Xem potentiate.

potentiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potentiation: giọng Anh (UK) /pəʊˌten.ʃiːˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.