pottage
UK/ˈpɒtɪd͡ʒ/
US/ˈpɑtɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
pottage nghĩa là xúp đặc.
Nghĩa của pottage
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Xúp đặc.
Dạng từ của pottage
| Số nhiều | pottages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pottage
Đồng nghĩa
Họ từ của pottage
Câu hỏi thường gặp
pottage nghĩa là gì?
pottage (danh từ) nghĩa là xúp đặc.
pottage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pottage: giọng Anh (UK) /ˈpɒtɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑtɪd͡ʒ/.