TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pottage

UK/ˈpɒtɪd͡ʒ/ US/ˈpɑtɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

pottage nghĩa là xúp đặc.

Nghĩa của pottage

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Xúp đặc.

Dạng từ của pottage

Số nhiềupottages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pottage

Đồng nghĩa

Họ từ của pottage

Câu hỏi thường gặp

pottage nghĩa là gì?

pottage (danh từ) nghĩa là xúp đặc.

pottage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pottage: giọng Anh (UK) /ˈpɒtɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑtɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.