obviation
UK/ˌɒbviˈeɪʃən/
US/ˌɒbviˈeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
obviation nghĩa là tránh khỏi.
Nghĩa của obviation
Danh từ
- Xem obviate, sự/cách ngăn ngừa, tránh khỏi (nguy hiểm).
- Sự/cách xoá bỏ.
Dạng từ của obviation
| Số nhiều | obviations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obviation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
obviation nghĩa là gì?
obviation (danh từ) nghĩa là tránh khỏi.
obviation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obviation: giọng Anh (UK) /ˌɒbviˈeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɒbviˈeɪʃən/.