TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obviation

UK/ˌɒbviˈeɪʃən/ US/ˌɒbviˈeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

obviation nghĩa là tránh khỏi.

Nghĩa của obviation

Danh từ

  1. Xem obviate, sự/cách ngăn ngừa, tránh khỏi (nguy hiểm).
  2. Sự/cách xoá bỏ.

Dạng từ của obviation

Số nhiềuobviations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obviation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

obviation nghĩa là gì?

obviation (danh từ) nghĩa là tránh khỏi.

obviation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obviation: giọng Anh (UK) /ˌɒbviˈeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɒbviˈeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.