premier
UK/ˈpɹɛm.iː.ə/
US/pɹɪˈmɪəɹ/
giọng máy của trình duyệt
premier nghĩa là thủ tướng, nhất, đầu.
Nghĩa của premier
Danh từ
- Thủ tướng.
Tính từ
- Từ lóng Nhất, đầu.
- to take [the] premier placeđứng đầu, nhất
Dạng từ của premier
| Số nhiều | premiers |
| Ngôi thứ ba số ít | premiers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | premiering |
| Quá khứ phân từ | premiered |
| Quá khứ | premiered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premier
Đồng nghĩa
Họ từ của premier
Cụm từ, thành ngữ với premier
- Premier League — Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh.
Câu hỏi thường gặp
premier nghĩa là gì?
premier (danh từ, tính từ) nghĩa là thủ tướng, nhất, đầu.
premier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của premier: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛm.iː.ə/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈmɪəɹ/.