TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premise

Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛm.ɪs/ US/ˈpɹɛm.ɪs/ giọng máy của trình duyệt

premise nghĩa là tiền đề, những cái kể trên, tài sản kể trên, đặt thành tiền đề.

Nghĩa của premise

Danh từ

  1. Triết học Tiền đề.
  2. Số nhiều Những cái kể trên; (pháp lý) tài sản kể trên.
  3. Số nhiều Sinh cơ, nhà cửa, vườn tược.

Ngoại động từ

  1. Nói (cái gì) coi như tiền đề, viết (cái gì) coi như tiền đề; nói (cái gì) coi như mở đầu, viết (cái gì) coi như mở đầu; đặt thành tiền đề.
    • to premise that...đặt thành tiền đề là

Dạng từ của premise

Số nhiềupremises
Ngôi thứ ba số ítpremises
Hiện tại phân từ (-ing)premising
Quá khứ phân từpremised
Quá khứpremised

Họ từ của premise

Cụm từ, thành ngữ với premise

  • to be drunk (consumed) on the premises — Uống ngay tại chỗ trong cửa hàng (rượu...).
  • to be drunk to the premises — Say mèm, say bí tỉ, say khướt.
  • to see somebody off the premises — Tống tiễn ai đi.

Câu hỏi thường gặp

premise nghĩa là gì?

premise (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiền đề, những cái kể trên, tài sản kể trên, đặt thành tiền đề.

premise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premise: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛm.ɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛm.ɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.