premise
Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛm.ɪs/
US/ˈpɹɛm.ɪs/
giọng máy của trình duyệt
premise nghĩa là tiền đề, những cái kể trên, tài sản kể trên, đặt thành tiền đề.
Nghĩa của premise
Danh từ
- Triết học Tiền đề.
- Số nhiều Những cái kể trên; (pháp lý) tài sản kể trên.
- Số nhiều Sinh cơ, nhà cửa, vườn tược.
Ngoại động từ
- Nói (cái gì) coi như tiền đề, viết (cái gì) coi như tiền đề; nói (cái gì) coi như mở đầu, viết (cái gì) coi như mở đầu; đặt thành tiền đề.
- to premise that...đặt thành tiền đề là
Dạng từ của premise
| Số nhiều | premises |
| Ngôi thứ ba số ít | premises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | premising |
| Quá khứ phân từ | premised |
| Quá khứ | premised |
Họ từ của premise
Cụm từ, thành ngữ với premise
- to be drunk (consumed) on the premises — Uống ngay tại chỗ trong cửa hàng (rượu...).
- to be drunk to the premises — Say mèm, say bí tỉ, say khướt.
- to see somebody off the premises — Tống tiễn ai đi.
Câu hỏi thường gặp
premise nghĩa là gì?
premise (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiền đề, những cái kể trên, tài sản kể trên, đặt thành tiền đề.
premise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của premise: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛm.ɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛm.ɪs/.