TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premises

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛmɪsɪz/ US/ˈpɹɛmɪsɪz/ giọng máy của trình duyệt

premises nghĩa là đất đai.

Nghĩa của premises

Danh từ

  1. Ngôi nhà hoặc các tòa nhà khác có nhà phụ, đất đai...; cơ ngơi.
    • business premisescơ ngơi kinh doanh
    • the firm is looking for larger premisescông ty đang đi tìm những cơ ngơi lớn hơn
    • he was asked to leave the premises immediatelyngười ta yêu cầu anh ta phải lập tức rời khỏi khu nhà
  2. Pháp lý Các chi tiết về tài sản, tên người... đã được ghi rõ trong phần đầu của một hợp đồng hợp pháp.
    • off the premisesngoài ranh giới của dinh cơ
    • to see somebody off the premisestiễn ai ra khỏi nhà
    • on the premisestrong nhà
    • there is always a manager on the premisesbao giờ cũng có một quản đốc ở trong toà nhà (tại chỗ)
    • alcohol may not be consumed on the premisesrượu không được phép uống tại chỗ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premises

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

premises nghĩa là gì?

premises (danh từ) nghĩa là đất đai.

premises phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premises: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛmɪsɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛmɪsɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.