TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

press release

giọng máy của trình duyệt

press release nghĩa là thông cáo báo chí.

Nghĩa của press release

Danh từ

  1. Thông cáo báo chí.

Dạng từ của press release

Số nhiềupress releases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với press release

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

press release nghĩa là gì?

press release (danh từ) nghĩa là thông cáo báo chí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.