TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preterimperfect

giọng máy của trình duyệt

preterimperfect nghĩa là thì quá khứ chưa hoàn thành.

Nghĩa của preterimperfect

Danh từ

  1. Thì quá khứ chưa hoàn thành.

Dạng từ của preterimperfect

Số nhiềupreterimperfects

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preterimperfect

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

preterimperfect nghĩa là gì?

preterimperfect (danh từ) nghĩa là thì quá khứ chưa hoàn thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.