past imperfect tense
giọng máy của trình duyệt
past imperfect tense nghĩa là thì quá khứ chưa hoàn thành.
Nghĩa của past imperfect tense
Danh từ
- Thì quá khứ chưa hoàn thành.
Dạng từ của past imperfect tense
| Số nhiều | past imperfect tenses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với past imperfect tense
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
past imperfect tense nghĩa là gì?
past imperfect tense (danh từ) nghĩa là thì quá khứ chưa hoàn thành.