preterition
giọng máy của trình duyệt
preterition nghĩa là sự bỏ, sự bỏ qua.
Nghĩa của preterition
Danh từ
- Sự bỏ, sự bỏ qua, sự bỏ sót.
Dạng từ của preterition
| Số nhiều | preteritions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preterition
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preterition nghĩa là gì?
preterition (danh từ) nghĩa là sự bỏ, sự bỏ qua.