TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prime number

giọng máy của trình duyệt

prime number nghĩa là số nguyên tố.

Nghĩa của prime number

Danh từ

  1. Số nguyên tố.

Dạng từ của prime number

Số nhiềuprime numbers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prime number

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với prime number

  • Fifteen is not a prime number. Mười lăm không phải là số nguyên tố.
  • One is not a prime number. Một không phải là số nguyên tố.
  • Let x be a prime number. Cho x là một số nguyên tố.
  • The square of any prime number is a semiprime. Bình phương của một số nguyên tố là một số nửa nguyên tố.
  • Eleven is a prime number. Mười một là số nguyên tố.
  • 1 is not a prime number. 1 không phải là số nguyên tố.
  • Is 1 a prime number? 1 có phải là số nguyên tố không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

prime number nghĩa là gì?

prime number (danh từ) nghĩa là số nguyên tố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.