TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

printed

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈpɹɪ.nɪd/ giọng máy của trình duyệt

printed nghĩa là được in trên giấy.

Nghĩa của printed

Tính từ

  1. Được in trên giấy; được xuất bản trên giấy.

Họ từ của printed

Cụm từ, thành ngữ với printed

  • printed circuit board — Bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.

Câu ví dụ với printed

  • In 2018, Algeria printed money to finance its deficit. Năm 2018, Algeria in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước.
  • It is 3D printed. Nó được in 3D.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

printed nghĩa là gì?

printed (tính từ) nghĩa là được in trên giấy.

printed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của printed: giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪ.nɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.