printer
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɪntə(ɹ)/
US/ˈpɹɪntɚ/
giọng máy của trình duyệt
printer nghĩa là thợ in, chủ nhà in.
Nghĩa của printer
Danh từ
- Thợ in.
- Chủ nhà in.
- Máy in.
- Thợ in vải hoa.
Dạng từ của printer
| Số nhiều | printers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với printer
Đồng nghĩa
Họ từ của printer
Cụm từ, thành ngữ với printer
- printer's devil — Thợ học việc ở nhà in.
- printer's ink — Mực in.
- printer's pie — Đống chữ in lộn xộn, sự hỗn độn, sự lộn xộn ((cũng) pie).
Câu ví dụ với printer
- There's something wrong with the printer. Cái máy in bị trục trặc.
- Congratulations, you have successfully installed your new printer! Chúc mừng, bạn đã lắp đặt thành công chiếc máy in mới!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
printer nghĩa là gì?
printer (danh từ) nghĩa là thợ in, chủ nhà in.
printer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của printer: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪntə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪntɚ/.