TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

printer

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɪntə(ɹ)/ US/ˈpɹɪntɚ/ giọng máy của trình duyệt

printer nghĩa là thợ in, chủ nhà in.

Nghĩa của printer

Danh từ

  1. Thợ in.
  2. Chủ nhà in.
  3. Máy in.
  4. Thợ in vải hoa.

Dạng từ của printer

Số nhiềuprinters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với printer

Đồng nghĩa

Họ từ của printer

Cụm từ, thành ngữ với printer

  • printer's devil — Thợ học việc ở nhà in.
  • printer's ink — Mực in.
  • printer's pie — Đống chữ in lộn xộn, sự hỗn độn, sự lộn xộn ((cũng) pie).

Câu ví dụ với printer

  • There's something wrong with the printer. Cái máy in bị trục trặc.
  • Congratulations, you have successfully installed your new printer! Chúc mừng, bạn đã lắp đặt thành công chiếc máy in mới!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

printer nghĩa là gì?

printer (danh từ) nghĩa là thợ in, chủ nhà in.

printer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của printer: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪntə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪntɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.