TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prisoner of war

UK/ˈpɹɪz.(ə).nə əv ˈwɔː/ US/ˈpɹɪz.(ə).nɚ əv ˈwoɹ/ giọng máy của trình duyệt

prisoner of war nghĩa là tù binh.

Nghĩa của prisoner of war

Danh từ

  1. Tù binh.

Dạng từ của prisoner of war

Số nhiềuprisoners of war

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prisoner of war

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prisoner of war nghĩa là gì?

prisoner of war (danh từ) nghĩa là tù binh.

prisoner of war phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prisoner of war: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪz.(ə).nə əv ˈwɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪz.(ə).nɚ əv ˈwoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.