TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protractedly

giọng máy của trình duyệt

protractedly nghĩa là Xem protract.

Nghĩa của protractedly

Phó từ

  1. Xem protract

Dạng từ của protractedly

So sánh hơnmore protractedly
So sánh nhấtmost protractedly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protractedly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

protractedly nghĩa là gì?

protractedly (phó từ) nghĩa là Xem protract.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.