TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abidingly

US/əˈbaɪ.dɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

abidingly nghĩa là Xem abiding.

Nghĩa của abidingly

Phó từ

  1. Xem abiding

Dạng từ của abidingly

So sánh hơnmore abidingly
So sánh nhấtmost abidingly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abidingly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abidingly nghĩa là gì?

abidingly (phó từ) nghĩa là Xem abiding.

abidingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abidingly: giọng Mỹ (US) /əˈbaɪ.dɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.