TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pullet

UK/ˈpʊlɪt/ giọng máy của trình duyệt

pullet nghĩa là gà mái tơ.

Nghĩa của pullet

Danh từ

  1. Gà mái tơ.

Dạng từ của pullet

Số nhiềupullets

Họ từ của pullet

Câu hỏi thường gặp

pullet nghĩa là gì?

pullet (danh từ) nghĩa là gà mái tơ.

pullet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pullet: giọng Anh (UK) /ˈpʊlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.