TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

put option

US/ ˈɑːp.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

put option nghĩa là hợp đồng bán trước.

Nghĩa của put option

Danh từ

  1. Kinh tế học Hợp đồng bán trước.

Dạng từ của put option

Số nhiềuput options

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với put option

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

put option nghĩa là gì?

put option (danh từ) nghĩa là hợp đồng bán trước.

put option phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của put option: giọng Mỹ (US) / ˈɑːp.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.