put to sea
giọng máy của trình duyệt
put to sea nghĩa là ra khơi.
Nghĩa của put to sea
Cụm động từ
- Ra khơi.
Dạng từ của put to sea
| Ngôi thứ ba số ít | puts to sea |
| Hiện tại phân từ (-ing) | putting to sea |
| Quá khứ phân từ | put to sea |
| Quá khứ | put to sea |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với put to sea
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
put to sea nghĩa là gì?
put to sea (cụm động từ) nghĩa là ra khơi.