TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quadrat

UK/ˈkwɒd.ɹæt/ US/ˈkwɒd.ɹæt/ giọng máy của trình duyệt

quadrat nghĩa là Cađra ((cũng) quad).

Nghĩa của quadrat

Danh từ

  1. Ngành in Cađra ((cũng) quad).

Dạng từ của quadrat

Số nhiềuquadrats
Ngôi thứ ba số ítquadrats
Hiện tại phân từ (-ing)quadratting
Quá khứ phân từquadratted
Quá khứquadratted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrat

Đồng nghĩa

Họ từ của quadrat

Câu hỏi thường gặp

quadrat nghĩa là gì?

quadrat (danh từ) nghĩa là Cađra ((cũng) quad).

quadrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrat: giọng Anh (UK) /ˈkwɒd.ɹæt/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɒd.ɹæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.