quadrat
UK/ˈkwɒd.ɹæt/
US/ˈkwɒd.ɹæt/
giọng máy của trình duyệt
quadrat nghĩa là Cađra ((cũng) quad).
Nghĩa của quadrat
Danh từ
- Ngành in Cađra ((cũng) quad).
Dạng từ của quadrat
| Số nhiều | quadrats |
| Ngôi thứ ba số ít | quadrats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quadratting |
| Quá khứ phân từ | quadratted |
| Quá khứ | quadratted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrat
Đồng nghĩa
Họ từ của quadrat
Câu hỏi thường gặp
quadrat nghĩa là gì?
quadrat (danh từ) nghĩa là Cađra ((cũng) quad).
quadrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quadrat: giọng Anh (UK) /ˈkwɒd.ɹæt/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɒd.ɹæt/.