space
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/speɪs/
US/speɪs/
giọng máy của trình duyệt
space nghĩa là không gian, không trung, khoảng, chỗ.
Nghĩa của space
Danh từ
- Vô số Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ: vùng bên ngoài khí quyển của hành tinh, có mật độ vật chất thấp gần bằng chân không.
- Khoảng, chỗ: nội dung của một thể tích.
- to take up too much spacechoán mất nhiều chỗ, chiếm mất nhiều chỗ
- Khoảng trống đất.
- wide open spacenhững vùng rộng mênh mông
- Khoảng cách.
- space between the rowskhoảng cách giữa các hàng
- Ngành in; vô số Khoảng cách chữ; phiến cách chữ: khoảng trống giữa các ký tự trên dòng chữ.
- Vô số Khoảng trời riêng: tự do cá nhân về việc nghĩ về bản thân.
- I just need some space, man.Tôi cần một chút khoảng trời riêng, thưa anh
- Vô số Trạng thái tâm lý khi đang mơ mộng giữa ban ngày.
- stare into spacemơ mộng giữa ban ngày
- Toán học Không gian: một tập hợp các điểm, mỗi điểm có tọa độ riêng; số tọa độ cần thiết để xác định các điểm là số chiều của không gian này.
- We live in a space that has at least four dimensions: up-down, left-right, forward-backward, and future-past.Chúng ta sống trong không gian có ít nhất bốn chiều: trên-dưới, phải-trái, trước-sau và quá khứ-tương lai
Ngoại động từ
- Đặt cách nhau, để cách nhau, dàn theo từng chặng.
- the tables are spaced one metre apartcác bàn được đặt cách nhau một mét
Nội động từ
- Để cách (ở máy chữ).
Dạng từ của space
| Số nhiều | spaces |
| Ngôi thứ ba số ít | spaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spacing |
| Quá khứ phân từ | spaced |
| Quá khứ | spaced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với space
Đồng nghĩa
Họ từ của space
Cụm từ, thành ngữ với space
- evenly-spaced — cách đều nhau.
- to space out (in) — Để cách nhiều hơn; để cách rộng hơn.
- space bar — Phím khoảng cách, phím dài (trên bàn phím).
- space flight — Du hành không gian.
- space frame — Giàn không gian.
- space probe — Tàu thăm dò vũ trụ.
- space science — Khoa học không gian.
- space shuttle — Tàu con thoi.
- space station — Trạm không gian, trạm vũ trụ.
- space suit — Bộ đồ vũ trụ.
- space tourism — Du lịch vũ trụ.
Câu ví dụ với space
- After all, I'm a waste of space. Rốt cuộc thì tôi cũng là người thừa mà.
- I cleared the room to make space. Tôi đã dọn dẹp căn phòng để tạo thêm không gian.
- How do you find food in outer space? Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ?
- We have space for two beds. Chúng tôi có chỗ cho hai giường.
- Voyager 1 has finally reached interstellar space. Voyager 1 cuối cùng đã đến khoảng không giữa các vì sao.
- Choose the correct answer that fills the empty space. Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
- Can you see the stars out there in space? Bạn có nhìn thấy được các ngôi sao ở ngoài kia trong không gian không?
- I respect your personal space. Tôi tôn trọng không gian riêng của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ space
Từ tiếng Pháp cổ espace.
Câu hỏi thường gặp
space nghĩa là gì?
space (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là không gian, không trung, khoảng, chỗ.
space phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của space: giọng Anh (UK) /speɪs/, giọng Mỹ (US) /speɪs/.