queenhood
giọng máy của trình duyệt
queenhood nghĩa là địa vị nữ hoàng, địa vị hoàng hậu.
Nghĩa của queenhood
Danh từ
- Địa vị nữ hoàng.
- Địa vị hoàng hậu.
- Thời gian trị vì của nữ hoàng.
Dạng từ của queenhood
| Số nhiều | queenhoods |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với queenhood
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
queenhood nghĩa là gì?
queenhood (danh từ) nghĩa là địa vị nữ hoàng, địa vị hoàng hậu.