TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

queenhood

giọng máy của trình duyệt

queenhood nghĩa là địa vị nữ hoàng, địa vị hoàng hậu.

Nghĩa của queenhood

Danh từ

  1. Địa vị nữ hoàng.
  2. Địa vị hoàng hậu.
  3. Thời gian trị vì của nữ hoàng.

Dạng từ của queenhood

Số nhiềuqueenhoods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với queenhood

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

queenhood nghĩa là gì?

queenhood (danh từ) nghĩa là địa vị nữ hoàng, địa vị hoàng hậu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.