quest
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kwɛst/
US/kwɛst/
giọng máy của trình duyệt
quest nghĩa là sự truy tìm, sự truy lùng, cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.
Nghĩa của quest
Danh từ
- Sự truy tìm, sự truy lùng.
- in quest oftìm kiếm, truy lùng
- Từ cổ,nghĩa cổ Cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra.
- crowner's questsự điều tra về một vụ chết bất thường
Nội động từ
- Đi tìm, lùng (chó săn).
- Thơ ca Tìm kiếm.
Dạng từ của quest
| Số nhiều | quests |
| Ngôi thứ ba số ít | quests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | questing |
| Quá khứ phân từ | quested |
| Quá khứ | quested |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quest
Đồng nghĩa
Họ từ của quest
Cụm từ, thành ngữ với quest
- to quest about — Đi lùng quanh.
Câu hỏi thường gặp
quest nghĩa là gì?
quest (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự truy tìm, sự truy lùng, cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.
quest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quest: giọng Anh (UK) /kwɛst/, giọng Mỹ (US) /kwɛst/.