TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quest

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kwɛst/ US/kwɛst/ giọng máy của trình duyệt

quest nghĩa là sự truy tìm, sự truy lùng, cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.

Nghĩa của quest

Danh từ

  1. Sự truy tìm, sự truy lùng.
    • in quest oftìm kiếm, truy lùng
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra.
    • crowner's questsự điều tra về một vụ chết bất thường

Nội động từ

  1. Đi tìm, lùng (chó săn).
  2. Thơ ca Tìm kiếm.

Dạng từ của quest

Số nhiềuquests
Ngôi thứ ba số ítquests
Hiện tại phân từ (-ing)questing
Quá khứ phân từquested
Quá khứquested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quest

Đồng nghĩa

Họ từ của quest

Cụm từ, thành ngữ với quest

  • to quest about — Đi lùng quanh.

Câu hỏi thường gặp

quest nghĩa là gì?

quest (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự truy tìm, sự truy lùng, cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.

quest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quest: giọng Anh (UK) /kwɛst/, giọng Mỹ (US) /kwɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.